Vietnamese to English
Search Query: vàng đá
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
vàng đá
|
a rock ; holes of the rocks ; the rock of ; the rock ; the top of a rock ; gold has ; gold that was ; gold was ; gold ; of gold has ;
|
|
vàng đá
|
a rock ; gold has ; gold that was ; gold was ; gold ; holes of the rocks ; of gold has ; rock ; the rock of ; the rock ; the top of a rock ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
