English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: usd

Probably related with:
Vietnamese English
usd
bucks ; deficit ; dollar ; dollars ; in ; of dollars ; or ; said ; united states dollar ; us dollar ;
usd
bucks ; dollar ; dollars ; of dollars ; or ; said ; united states dollar ; us dollar ;

May related with:
Vietnamese English
a
* excl
- O; oh (exclamation of surprise, regret, ect.)
=a, đồ chơi đẹp quá!+ Oh! What a nice toy!
=a, tội nghiệp quá+Oh!What a pity!
- By the way
=a, còn một vấn đề này nữa +By the way, there's this one other question
* noun
- Acre (100 square meters)
a dua
* verb
- To ape, to chime in, to join in, to take a leaf out of sb's book
=a dua theo lối ăn mặc lố lăng+to ape other's eccentric style of dress
=người hay a dua bắt chước+a copy-cat
a ha
* excl
- Aha, ha; hurrah, hurray
=a ha! tên trộm bị cảnh sát tóm rồi!+Ha! the thief is caught by the police!
=a ha! cô gái xinh quá!+hurrah! What a pretty girl!
a hoàn
* noun
- Abigail ; maidservant
a phiến
* noun
- Opium
=cuộc chiến tranh a phiến+The opium war
=a phiến thường là mầm mống của tội phạm+in most cases, opium is the germ of the crime
a tòng
* verb
- To act as (be) an accomplice to someone, to act as (be) an accessory to someone, to make common cause with someone
=hắn a tòng với một người bạn cũ để lừa gạt bà cụ này+he was an accomplice to one of his old friends, so as to swindle this old woman
à uôm
* verb
- To lump together
=anh phải phân biệt ai đúng ai sai, thay vì à uôm+you must make a difference between who is right and who is wrong, instead of lumping things together
ả đào
* noun
- Singsong girl, geisha
á khẩu
* noun
- aphasia
=người mắc chứng á khẩu+aphasic
á khôi
* noun
- the second winner in a contest
á kim
* noun
- Metalloid
á rập
* noun
-Arabia
=người á-rập+Arabian
=tiếng á-rập+Arabic
ác
* noun
- Crow, raven
- (cũ) The sun
=gửi trứng cho ác+to set the fox to keep the geese
* adj
- Cruel, malicious
- Severe, fierce
=đợt rét ác+a severe cold spell
=trận đánh ác+a fierce battle
=hôm nay nắng ác+today the sun is blistering hot
- Ripping, rattling good
=trận đá bóng ác+a ripping soccer game
ác bá
* noun
- Cruel landlord, village tyrant
ác cảm
* noun
- Antipathy, aversion, enmity, bad blood, ill feeling
=có ác cảm với người nào+To have an enmity against someone, to be antipathetic to someone
=hai người con dâu ấy có rất nhiều ác cảm với nhau+there is a lot of bad blood (ill feeling) between those two daughters-in-law
ác chiến
* verb
- To fight violently, to fight fiercely
=trận ác chiến+a violent fight, a fight to the finish
ác khẩu
- như {ác miệng}
ác là
* noun
- Magpie
ác liệt
* adj
- Very fierce, very violent
ác miệng
* adj
- Foul-mouthed, foul-tongued
ác mó
* noun
- Parrot
- Shrew, termagant
ác mộng
* noun
- Nightmare
=tôi có những cơn ác mộng thấy mình bị rơi vào vực sâu+I have nightmares about falling into an abyss
ác nghiệt
* adj
- Cruel, venomous, harsh, spiteful
ác ôn
* noun
- Enemy-hired killer, wicked thug
* adj
- Ruffianly, thug-like
ác phụ
* noun
-wicked woman
=đó là một con ác phụ+That is a wicked woman
ác quỷ
* noun
- Demon, fiend
ác tà
-sunset, declining sun
ác tâm
* noun
- Malice, malignity, ill will
ác thú
* noun
- Beast of prey
ác tính
* adj
- Malign, malignant
=khối u ác tính, bướu ác tính+malignant growth, malignant tumour
=sốt rét ác tính+malignant malaria
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: