English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: thị chính

Best translation match:
Vietnamese English
thị chính
* noun
- municipal administration

Probably related with:
Vietnamese English
thị chính
hall of ; hall ; town hall ; because i meant ; i mean ; is also ; is very ; myself ; when the ;
thị chính
because i meant ; hall of ; hall ; i mean ; is also ; is very ; myself ; shall be ; town hall ; when the ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: