English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: thành đạt

Best translation match:
Vietnamese English
thành đạt
* verb
- to succeed, to be successful

Probably related with:
Vietnamese English
thành đạt
achievement ; ambitious ; boy makes good ; flourished ; mature ; success ; successful ; to succeed ; of soil ;
thành đạt
achievement ; achievements ; ambitious ; boy makes good ; flourished ; mature ; of soil ; success ; successful ; to succeed ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: