Vietnamese to English
Search Query: sòng sọc
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
sòng sọc
|
- Flashing angry glares
=Nổi giận, mắt long sòng sọc+To fly into a passion with one's eyes flashing angry glares -Bubling =Điếu kêu sòng sọc+the hookah emitted bubbling noises =xem sọc (láy) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
