English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: son sẻ

Best translation match:
Vietnamese English
son sẻ
- Still childless (nói về người vợ)
=Vóc người son sẻ+Svelte of stature
#Syn
- như thon thả

Probably related with:
Vietnamese English
son sẻ
barren among them ; barren among ; barren womb ; barren ; was barren ;
son sẻ
barren among them ; barren among ; barren ; was barren ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: