English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: sâu nặng

Best translation match:
Vietnamese English
sâu nặng
- Deep, deep-rooted
=Tình cảm sâu nặng+Deep-rooted feelings, deep-rooted sentiments

Probably related with:
Vietnamese English
sâu nặng
later upgrading ; depth ; and after her ; later you ;
sâu nặng
and after her ; depth ; later upgrading ; later you ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: