Vietnamese to English
Search Query: sâu đặm
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
sâu đặm
|
- Deepfelt, profound
=Tình cảm sâu đậm+Deepfelt sentiments, deepfelt feelings |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
sâu đặm
|
after a ; after our ; after the ; and after the ; since the ; until after my ; deep ; deeply ;
|
|
sâu đặm
|
after a ; after our ; after the ; and after the ; deep ; deeply ; since the ; until after my ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
