Vietnamese to English
Search Query: rơi rụng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
rơi rụng
|
- Be lost gradually, go gradually
=Học tiếng nước ngoài mà ít dùng đến thì cũng chóng rơi rụng+Little practice in a foreign language being learnt will soon make what one knows go gradually |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
rơi rụng
|
falling apart ;
|
|
rơi rụng
|
falling apart ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
