Vietnamese to English
Search Query: rờ rẫm
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
rờ rẫm
|
- Feel in the dark, grope in the dark
=Khuya thế này, còn rờ rẩm đi đâu?+Where are you feeling your way to at this late hour? =Thầy bói mù đi rờ rẩm+The blind fortune-teller was groping his way about |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
