Vietnamese to English
Search Query: rối tung
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
rối tung
|
- Be intricately tangled
=Cuốn chỉ rối tung+An intricately tangled spool of thread |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
rối tung
|
then each of ; busy ; loose and flapping around ; messing ; my nerves ; screw ; tangled up ; trouble ; and sprang ;
|
|
rối tung
|
and sprang ; busy ; loose and flapping around ; messing ; my nerves ; screw ; tangled up ; then each of ; trouble ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
