Vietnamese to English
Search Query: rỗi hơi
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
rỗi hơi
|
- Waste one's time (on something)
=Ai mà rỗi hơi làm việc đó!+Who can afford to waste his time on that! |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
rỗi hơi
|
and said ; and saying ; and she goes ; then asked ; then said ; time ; leave ;
|
|
rỗi hơi
|
and said ; and saying ; and she goes ; leave ; then asked ; then said ; time ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
