Vietnamese to English
Search Query: rồi đời
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
rồi đời
|
- (địa phương, thông tục) Gone; dead
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
rồi đời
|
then team ; and you wait for ; waits for ; left the team ;
|
|
rồi đời
|
and you wait for ; left the team ; then team ; waits for ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
