English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: ròng rã

Best translation match:
Vietnamese English
ròng rã
- Uninterrupted, without a break, on end
=Đi ròng rã mấy ngày liền mới đến+To get to destination only after walking severals days on end

Probably related with:
Vietnamese English
ròng rã
drill into that ; expanding ; open up ; spreading out ; spreads ; stretches out in ; wide ; wider ; widespread ;
ròng rã
drill into that ; expanding ; open up ; spreading out ; spreads ; stretches out in ; wide ; wider ; widespread ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: