Vietnamese to English
Search Query: rong ruổi
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
rong ruổi
|
- (cũng viết) giong ruổi Travel far and double - quick.
="Đường rong ruổi lưng đèo cung tiễn " (Cung oán ngâm khúc) -Travelling far and double - quick with bow and arrows in one's back |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
rong ruổi
|
to run around ;
|
|
rong ruổi
|
for a ride to break it in ; to run around ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
