English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: riết

Best translation match:
Vietnamese English
riết
- Pull tight, pull taut
=Riết mối dây+To pull tight a string
-Exert oneself to the utmost, strive one's utmost
=Làm riết cho xong+To strive one's utmost to finish the work
-Strict, severe, stern
=Tính bà ta riết lắm+The lady is very strict in disposition

Probably related with:
Vietnamese English
riết
intimidate ; putteth ;
riết
intimidate ; putteth ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: