Vietnamese to English
Search Query: ra hiệu
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
ra hiệu
|
* verb
- to signal; to make signal =ra hiệu im lặng+to give a signal for silence |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
ra hiệu
|
a ; and signal ; call ; command ; flash ; give you the signal ; give you the ; reacted ; signal ; the signal ; them from the ; to sign ; were signaling ; word ;
|
|
ra hiệu
|
and signal ; call ; command ; flash ; give you the signal ; give you the ; reacted ; signal ; the signal ; them from the ; to sign ; were signaling ; word ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
