English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: quen hơi

Best translation match:
Vietnamese English
quen hơi
- Attached to
=Con quen hơi mẹ+The child is attached to his mother
=Quen hơi bén tiếng+To begin to be friends

Probably related with:
Vietnamese English
quen hơi
this deadly ; forgot to ask ; forgot to cancel it ;
quen hơi
forgot to ask ; forgot to cancel it ; this deadly ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: