Vietnamese to English
Search Query: quần đông xuân
Automatic Translation:
| Vietnamese | English |
|
quần đông xuân
|
![]() |
Word by word match:
| Vietnamese | English |
|
quần đông
|
armies just ;
|
|
xuân
|
a spring ; bellowing buddy ; bloom ; chun school ; chun ; fuii bloom ; lunar ; miss bell ; my bellowing buddy ; of spring ; spring changed ; spring ; springtime ; xuan ; dick ; insane move ; macho edwardian ; thing ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet

