Vietnamese to English
Search Query: quân mã
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
quân mã
|
- (từ cũ) Army and horses, troops
=Tập trung quân mã+To muster the troops |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
quân mã
|
clothes ; the club where ; that the ; what they ;
|
|
quân mã
|
and object ; clothes ; that the ; the club where ; what they ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
