Vietnamese to English
Search Query: quân chủng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
quân chủng
|
- Service
=Ba quân chủng hải quân, không quân và lục quân+The three Sevices, the Navy, the Air force and the Infantry |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
quân chủng
|
wrapped them ; from their ; mass ; of people ; public audience ; public ; the many ; the masses ; the public ; to a ; multitude ;
|
|
quân chủng
|
from their ; mass ; multitude ; public audience ; public ; the many ; the masses ; the public ; wrapped them ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
