Vietnamese to English
Search Query: quân cảnh
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
quân cảnh
|
* noun
- military police |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
quân cảnh
|
military police ; mps ; police ; the mp ; landscape ; of scene ; and the watchman ; the watchman ;
|
|
quân cảnh
|
and the watchman ; landscape ; military police ; mps ; of scene ; police ; the mp ; the watchman ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
