English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: quân cảnh

Best translation match:
Vietnamese English
quân cảnh
* noun
- military police

Probably related with:
Vietnamese English
quân cảnh
military police ; mps ; police ; the mp ; landscape ; of scene ; and the watchman ; the watchman ;
quân cảnh
and the watchman ; landscape ; military police ; mps ; of scene ; police ; the mp ; the watchman ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: