Vietnamese to English
Search Query: quân bình
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
quân bình
|
* adj
- in equlibrium; even; equal =lực lượng quân bình+equal strength |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
quân bình
|
soldiers ahead ; the officers ; the men of war ; the troops ; the men ; the people ; balance ; neutral ; the average ;
|
|
quân bình
|
balance ; neutral ; soldiers ahead ; the average ; the men of war ; the officers ; the people ; the troops ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
