Vietnamese to English
Search Query: quày quả
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
quày quả
|
- Pester with requests (for help...)
=Quấy quả vay mượn bà con+To pester friends and relatives with requests for a oan of money |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
quày quả
|
come ; turned ;
|
|
quày quả
|
come ; turned ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
