English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: quang cảnh

Best translation match:
Vietnamese English
quang cảnh
* noun
- sight, scene

Probably related with:
Vietnamese English
quang cảnh
a sight ; a view ; a wider picture ; landscape ; same sight ; scene ; sight ; the scene ; the sight ; the site ; the view ; view ;
quang cảnh
a sight ; a view ; a wider picture ; landscape ; same sight ; scene ; sight ; the scene ; the sight ; the view ; view ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: