English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: quái lạ

Best translation match:
Vietnamese English
quái lạ
- Very strange, very ođ
-How strange
=Quái lạ, mới cúm đó mà đã chết+How strange, to have died just after catching

Probably related with:
Vietnamese English
quái lạ
getting weird ; odd ; peculiar ; weird ;
quái lạ
getting weird ; odd ; peculiar ; weird ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: