Vietnamese to English
Search Query: quác
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
quác
|
- Quack; crackle
=Quác quác (láy, ý liên tiếp)+Quack, quack; cackle, cackle =Quang quác (láy, ý mạnh)+Cackle |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
quác
|
quack ; out drunk ; been ; fantasy ; individual ; kinky ; odd ; odds ; weird stuff ; weird ;
|
|
quác
|
individual ; kinky ; odd ; odds ; out drunk ; quack ; weird stuff ; weird ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
