Vietnamese to English
Search Query: quá lời
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
quá lời
|
- Excessive, superlative
=Công kích quá lời+Excessive criticism =Khen quá lời+Superlative prasie |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
quá lời
|
over ; through the ; cursing ; exaggerate ; thank ; went a bit far ;
|
|
quá lời
|
cursing ; exaggerate ; over ; thank ; through the ; went a bit far ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
