Vietnamese to English
Search Query: quá hạn
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
quá hạn
|
- In excess of the time limit, overdue
=Mượn sách quá hạn mà chưa trả+To keep a borrowed book in excess of the time limit; to keep a book overdue |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
quá hạn
|
for truly ; surely he ; surely ; verily he ; verily ; overdue ; that are due ; him over ; to him ;
|
|
quá hạn
|
for truly ; him over ; overdue ; surely he ; surely ; that are due ; to him ; verily he ; verily ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
