English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: quả đấm

Best translation match:
Vietnamese English
quả đấm
* noun
- fist ; blow ; knob

Probably related with:
Vietnamese English
quả đấm
over the ; through the cloud of ; a punch ; fist ; free shot ; punch ; real money ;
quả đấm
a punch ; fist ; free shot ; over the ; punch ; real money ; through the cloud of ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: