Vietnamese to English
Search Query: quả cánh
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
quả cánh
|
- Transit
=Thị thực quá cảnh+A transit visa =Hàng bị chậm lại trong khi quá cảnh+Goods delayed in transit |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
quả cánh
|
past a ; through a ; through that ; through the trap ; through the ; through those ; the transit ; transit ; into your ; past ; through ;
|
|
quả cánh
|
past a ; past ; the transit ; through a ; through that ; through the trap ; through the ; through those ; through ; transit ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
