Vietnamese to English
Search Query: quả bàng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
quả bàng
|
- Than quả bàng
-Ovoid coal |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
quả bàng
|
past the ; to the ; really getting out of hand ; through ; good as ;
|
|
quả bàng
|
good as ; past the ; really getting out of hand ; through ; to the ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
