English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: qua chuyện

Best translation match:
Vietnamese English
qua chuyện
- For form's sake, perfunctorily
=Làm cho qua chuyện+To do something for form's sake

Probably related with:
Vietnamese English
qua chuyện
this ; in on the ; behind me ; go ; over ;
qua chuyện
behind me ; go ; in on the ; over ; this ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: