Vietnamese to English
Search Query: qua chuyện
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
qua chuyện
|
- For form's sake, perfunctorily
=Làm cho qua chuyện+To do something for form's sake |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
qua chuyện
|
this ; in on the ; behind me ; go ; over ;
|
|
qua chuyện
|
behind me ; go ; in on the ; over ; this ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
