Vietnamese to English
Search Query: phổ cập
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
phổ cập
|
- Generalize, universalize, make widesread; make compulsory to everyone
=Phổ cập giáo dục+To universalize education =Giáo dục phổ cập+Compulsory education =Phổ cập trình độ lớp bảy phổ thông+To make compulsory to everyone general education at the |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
phổ cập
|
universal ;
|
|
phổ cập
|
universal ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
