English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: phàm nhân

Best translation match:
Vietnamese English
phàm nhân
- (ít dùng) The common people

Probably related with:
Vietnamese English
phàm nhân
a prisoner ; con ; cons are ; convicts ; criminal ; inmate ; prison ; prisoner ; prisoners ; suspect ; the prisoner ; mortal man ;
phàm nhân
a prisoner ; con ; cons are ; convicts ; criminal ; fugitive ; inmate ; mortal man ; prison ; prisoner ; prisoners ; suspect ; the prisoner ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: