Vietnamese to English
Search Query: phải vạ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
phải vạ
|
- như phải tội
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
phải vạ
|
have to patch ; girls and ; sectarian and ; sexes and ; and ; have and ; must and ; right and ; yes and ;
|
|
phải vạ
|
and ; girls and ; have and ; have to patch ; must and ; right and ; sectarian and ; sexes and ; yes and ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
