Vietnamese to English
Search Query: phải trái
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
phải trái
|
- Right and wrong
=Chẳng biết phải trái gì, cứ mắng át đi+To lash out (at someone) though one does not know whether he is right or wrong |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
phải trái
|
go ; goes ; going ; have been having pretty much ; have endured ; have had ; have to go ; shall spread ; to go ; is left ; right left ;
|
|
phải trái
|
go ; goes ; going ; have endured ; have had ; have to go ; is left ; right left ; shall spread ; to go ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
