Vietnamese to English
Search Query: phá bĩnh
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
phá bĩnh
|
- cũng nói phá hoẵng Behave as a killjoy, act, as a wet blanket
=Cuộc liên hoan đang vui thì có kẻ đến phá bỉnh+As the merry-making party was in progress, someone came and behaved as a killjoy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
