English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: ống tiền

Best translation match:
Vietnamese English
ống tiền
- Bamboo pipe saving bank

Probably related with:
Vietnamese English
ống tiền
he engaged ; you get ; you sprang ; you for the ; you money ; you that money ; you the money ;
ống tiền
he engaged ; you for the ; you get ; you money ; you sprang ; you that money ; you the money ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: