English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: ổ chuột

Best translation match:
Vietnamese English
ổ chuột
* noun
- rat-hole

Probably related with:
Vietnamese English
ổ chuột
in mice ; mice ; mouse ; the mice ; dive ; dump ; favela ; from slums ; ratty ; shithole ; slum ; slums ;
ổ chuột
dive ; dump ; favela ; from slums ; in mice ; mice ; mouse ; ratty ; shithole ; slum ; slums ; the mice ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: