English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: nỡ nào

Best translation match:
Vietnamese English
nỡ nào
- Have the heart to do something
=Nỡ nào giết hại đồng bào+One could not have the heart to massacre one's fellow-countrymen
=nỡ lòng nào như nỡ nào

Probably related with:
Vietnamese English
nỡ nào
it out ; the wrench ; this thing ;
nỡ nào
it out ; the wrench ; this thing ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: