Vietnamese to English
Search Query: nỡ nào
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
nỡ nào
|
- Have the heart to do something
=Nỡ nào giết hại đồng bào+One could not have the heart to massacre one's fellow-countrymen =nỡ lòng nào như nỡ nào |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
nỡ nào
|
it out ; the wrench ; this thing ;
|
|
nỡ nào
|
it out ; the wrench ; this thing ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
