Vietnamese to English
Search Query: nông trường
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
nông trường
|
- Sovkhoz, state-run farm
=Nông trường quốc doanh+A state-managed farm, a sovkhoz |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
nông trường
|
farm ; farming ; the farm ;
|
|
nông trường
|
farm ; farming ; the farm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
