Vietnamese to English
Search Query: nhíu
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
nhíu
|
- Knit (the brows)
=Nhíu mày giận dữ+To knit the brows in anger -Stitch summarily =Nhíu chỗ quần toạc ra+To stitch summarily a tear in one's trousers |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
nhíu
|
buy some ; lewis ; many ; much ; plenty ; s so many ; so many ; very much ;
|
|
nhíu
|
buy some ; canada ; lewis ; many ; much ; plate ; plenty ; s so many ; so many ; very much ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
