Vietnamese to English
Search Query: nhịp độ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
nhịp độ
|
- Rate, speed
=Nhịp độ xây dựng nhà cửa+The rate of building housing |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
nhịp độ
|
pace ; tempo ; the pace of ; the pace ; the rate ;
|
|
nhịp độ
|
pace ; rate ; tempo ; the pace of ; the pace ; the rate ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
