English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: nhịp điệu

Best translation match:
Vietnamese English
nhịp điệu
- Rhythm
=Nhịp điệu khoan thai+A larghetto rhythm
=Thể dục nhịp điệu+Eurythmics
#Syn
- như nhịp độ

Probably related with:
Vietnamese English
nhịp điệu
a different rhythm ; her beguiling ; pace ; rhythm ; rhythmic ; the rhythm ; ? rhythm ;
nhịp điệu
a different rhythm ; her beguiling ; rhythm ; rhythmic ; the rhythm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: