Vietnamese to English
Search Query: nhịp điệu
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
nhịp điệu
|
- Rhythm
=Nhịp điệu khoan thai+A larghetto rhythm =Thể dục nhịp điệu+Eurythmics #Syn - như nhịp độ |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
nhịp điệu
|
a different rhythm ; her beguiling ; pace ; rhythm ; rhythmic ; the rhythm ; ? rhythm ;
|
|
nhịp điệu
|
a different rhythm ; her beguiling ; rhythm ; rhythmic ; the rhythm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
