Vietnamese to English
Search Query: năn nỉ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
năn nỉ
|
- Entreat
=Phải năn nỉ mãi mới mượn được cuốn sách+To be able to borrow a book after much entreating (many entreaties) |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
năn nỉ
|
i invite ; bedded ; beg him ; beg of ; beg ; begged ; begging ; insist ; insisted ; insists ; might admire ; plead ;
|
|
năn nỉ
|
bedded ; beg him ; beg of ; beg ; begged ; begging ; i invite ; insist ; insisted ; insists ; might admire ; plead ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
