English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: năm học

Best translation match:
Vietnamese English
năm học
* noun
- sehoot-year

Probably related with:
Vietnamese English
năm học
academic year ; high school ; of term ; school year ; school ; senior year in ; the year ; year long ; year of caltech ; year of study ; year ; years of ;
năm học
academic year ; high school ; of term ; school year ; school ; senior year in ; the year ; year long ; year of caltech ; year of study ; year ; years of ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: