English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: mua chuộc

Best translation match:
Vietnamese English
mua chuộc
* verb
- to bribe; to buy over

Probably related with:
Vietnamese English
mua chuộc
afford ; bent ; bought ; bribe ; buy ; buying ; by bribery ; come home ; corrupt ; corrupted ; owns ; trying to corrupt ;
mua chuộc
afford ; bent ; bought ; bribe ; buy ; buying ; by bribery ; corrupt ; corrupted ; owns ; trying to corrupt ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: