Vietnamese to English
Search Query: mù quáng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
mù quáng
|
- Blind
=Mù quáng đối với khuyết điểm của con cái+To blind to the faults of one's children =Tin một cách mù quáng+To have a blind confidence in someone |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
mù quáng
|
be so blinded ; blind faith ; blind to ; blind ; blinded ; blinding ; blindly ; m blind ; unreasoning ;
|
|
mù quáng
|
be so blinded ; blind faith ; blind to ; blind ; blinded ; blinding ; blindly ; m blind ; unreasoning ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
