Vietnamese to English
Search Query: mơ màng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
mơ màng
|
- See vaguely in adream
-Dream, be a dreamer =Mơ màng những điều không thiết thực+To dream of impractical things |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
mơ màng
|
broaden ; broadens ; improve ; open ; opening up ; opening ; openness ; the opening up ; dreamers ; dreaming ; entirely ; of it ;
|
|
mơ màng
|
broaden ; broadens ; dreamers ; dreaming ; entirely ; improve ; of it ; open ; opening up ; opening ; openness ; the opening up ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
